MGBX

Mô tả phí giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu

MGBX Editorial2

Khi giao dịch hợp đồng tương lai trên nền tảng MGBX, người dùng cần phải trả các khoản phí tương ứng. Dưới đây là giải thích chi tiết: 1. Các loại phí Phí mở vị thế Phí phát sinh k

Bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục và cung cấp thông tin, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động đáng kể; hãy đưa ra quyết định dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro của riêng bạn.

Khi giao dịch hợp đồng tương lai trên nền tảng MGBX, người dùng cần phải trả các khoản phí tương ứng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Các loại phí

  • Phí mở vị thế
    Phí phát sinh khi mở một vị thế mới.

  • Phí đóng vị thế
    Phí phát sinh khi đóng một vị thế.

2. Cấu trúc phí

  • Phí Maker
    Phí được tính khi đặt lệnh bổ sung thanh khoản cho thị trường.

  • Phí Taker
    Phí được tính khi khớp với một lệnh hiện có, làm giảm thanh khoản của thị trường.

3. Mức phí

  • Phí Taker: 0.05%

  • Phí Maker: 0.03%

Công thức tính:
Phí = Giá mở/đóng vị thế ✖ Số lượng ✖ Mức phí

Giải thích về phí Maker và Taker:

Trên nền tảng của chúng tôi, phí Maker và Taker khác nhau vì chúng đóng vai trò khác nhau trong giao dịch.

  • Phí Maker:
    Maker là người dùng đặt lệnh bổ sung thanh khoản vào sổ lệnh. Điều này bao gồm các lệnh mua hoặc bán không được khớp ngay lập tức. Maker giúp cải thiện thanh khoản thị trường và được tính phí thấp hơn.

  • Phí Taker:
    Taker là người dùng khớp lệnh của họ với một lệnh hiện có, làm giảm thanh khoản khỏi sổ lệnh. Vì điều này làm giảm thanh khoản thị trường, Taker thường phải trả phí cao hơn.

Tóm tắt:
Phí Maker (lệnh giới hạn không khớp ngay lập tức) thấp hơn vì chúng làm tăng thanh khoản thị trường. Phí Taker (lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn khớp ngay lập tức) cao hơn vì chúng làm giảm thanh khoản.
Lưu ý: Lệnh giới hạn được khớp ngay lập tức cũng được coi là lệnh Taker. Để biết chi tiết, tham khảo Hướng dẫn lệnh giới hạn của nền tảng: Giới thiệu về các lệnh hợp đồng tương lai vĩnh cửu.